used” in Vietnamese

đã dùngđã sử dụngđã qua sử dụng

Definition

Cho biết một vật hoặc điều gì đó đã được sử dụng, không còn mới. Ngoài ra còn dùng để chỉ vật đã qua tay người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'used' thường dùng dưới dạng quá khứ của 'use' hoặc để miêu tả đồ đã qua sử dụng. 'used car' là xe cũ. Không nhầm sang nghĩa là 'dùng' ở dạng động từ nguyên thể.

Examples

She bought a used bicycle to save money.

Cô ấy đã mua một chiếc xe đạp **đã qua sử dụng** để tiết kiệm tiền.

This jacket looks used, not brand new.

Chiếc áo khoác này trông **đã qua sử dụng**, không phải hàng mới.

I've used that app several times; it works great!

Tôi đã **dùng** ứng dụng đó nhiều lần; nó hoạt động rất tốt!

This book looks used but is still in good condition.

Cuốn sách này trông có vẻ **đã qua sử dụng** nhưng vẫn còn tốt.

We used all the available resources to complete the project.

Chúng tôi đã **dùng** mọi nguồn lực có sẵn để hoàn thành dự án.

I used the computer to finish my work.

Tôi đã **dùng** máy tính để hoàn thành công việc của mình.