use” in Vietnamese

sử dụngsử dụng (danh từ)

Definition

Đưa thứ gì đó vào hoạt động hoặc phục vụ cho một mục đích. Cũng có thể chỉ sự hữu ích hoặc tác dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘use’ là động từ phổ biến, dùng trong ‘dùng điện thoại’, ‘dùng đúng từ’. Không nhầm với ‘used to’ (đã từng). Dạng danh từ nghĩa là sự hữu ích, tác dụng.

Examples

I use my phone to call my friends.

Tôi **sử dụng** điện thoại để gọi cho bạn.

She used a knife to cut the bread.

Cô ấy đã **dùng** dao để cắt bánh mì.

We use water to drink and cook.

Chúng tôi **sử dụng** nước để uống và nấu ăn.

Can I use your laptop for a moment?

Tôi có thể **dùng** laptop của bạn một lát không?

We should make better use of our time.

Chúng ta nên **sử dụng** thời gian hợp lý hơn.

He didn’t know how to use the new software.

Anh ấy không biết cách **sử dụng** phần mềm mới.