“us” in Vietnamese
Definition
Đại từ dùng để chỉ người nói và một hoặc nhiều người khác cùng với người nói; là hình thức tân ngữ của 'chúng tôi' hoặc 'chúng ta'.
Usage Notes (Vietnamese)
'chúng tôi' và 'chúng ta' đều là tân ngữ, dùng sau động từ hoặc giới từ. Không dùng làm chủ ngữ; phân biệt với 'chúng tôi' và 'chúng ta' dạng chủ ngữ.
Examples
Can you help us with this problem?
Bạn có thể giúp **chúng tôi** với vấn đề này không?
The teacher gave us extra homework.
Giáo viên đã giao thêm bài tập về nhà cho **chúng tôi**.
Please send the invitation to us.
Vui lòng gửi lời mời cho **chúng tôi**.
It's nice of you to think about us.
Bạn thật tốt khi nghĩ đến **chúng tôi**.
Why don't you come with us to the movies?
Sao bạn không cùng **chúng tôi** đi xem phim?
They gave us a surprise party last night.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho **chúng tôi** tối qua.