urine” in Vietnamese

nước tiểu

Definition

Nước tiểu là chất lỏng màu vàng do cơ thể sản xuất và thải ra khi đi tiểu. Thường được nhắc đến trong các bối cảnh y tế hoặc sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng và dùng trong y học hoặc khoa học. Trong đời thường hay nói 'đi tiểu'. Thường gặp trong các cụm như 'xét nghiệm nước tiểu', 'mẫu nước tiểu'.

Examples

The nurse took a urine sample for the test.

Y tá lấy mẫu **nước tiểu** để làm xét nghiệm.

The doctor found blood in his urine.

Bác sĩ phát hiện có máu trong **nước tiểu** của anh ấy.

Dark urine can be a sign of dehydration.

**Nước tiểu** sẫm màu có thể là dấu hiệu mất nước.

They ran a few tests on my urine, just to be safe.

Họ đã làm vài xét nghiệm với **nước tiểu** của tôi cho chắc chắn.

If there's pain or burning when you go, or blood in the urine, call a doctor.

Nếu có đau hoặc nóng rát khi đi tiểu, hoặc có máu trong **nước tiểu**, hãy gọi cho bác sĩ.

The lab said the urine results would be ready tomorrow.

Phòng lab nói kết quả **nước tiểu** sẽ có vào ngày mai.