urinate” in Vietnamese

đi tiểu

Definition

Đưa nước tiểu ra ngoài cơ thể qua bàng quang. Đây là từ chính thức hoặc dùng trong y tế, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đi tiểu' là cách nói trang trọng hoặc trong y tế. Trong cuộc sống hằng ngày, người ta thường dùng từ khác như 'đi WC'.

Examples

Some people must urinate more often at night.

Một số người phải **đi tiểu** nhiều lần vào ban đêm.

It is important to urinate regularly to stay healthy.

Đi **tiểu** đều đặn rất quan trọng để duy trì sức khỏe.

Excuse me, I need to urinate before we leave.

Xin lỗi, tôi cần **đi tiểu** trước khi chúng ta đi.

He felt embarrassed when he couldn’t urinate in the public restroom.

Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi không thể **đi tiểu** trong nhà vệ sinh công cộng.

If you feel the urge to urinate frequently, talk to your doctor.

Nếu bạn thường xuyên có cảm giác muốn **đi tiểu**, hãy nói chuyện với bác sĩ của bạn.

The doctor asked if he could urinate without pain.

Bác sĩ hỏi anh ấy có thể **đi tiểu** mà không bị đau không.