upsetting” in Vietnamese

gây khó chịulàm buồn

Definition

Điều gì đó khiến ai đó buồn, lo lắng hoặc cảm thấy khó chịu về mặt cảm xúc. Thường dùng cho các tình huống hoặc tin tức không vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về cảm xúc mạnh, không chỉ là khó chịu đơn giản mà còn là nỗi buồn sâu sắc, ví dụ: 'một trải nghiệm upsetting', 'thấy điều gì đó upsetting'.

Examples

It was upsetting to hear about the accident.

Nghe về vụ tai nạn thật sự **gây khó chịu**.

The movie has some upsetting scenes.

Bộ phim có một số cảnh **gây khó chịu**.

She found it upsetting when her friend moved away.

Cô ấy thấy việc bạn mình chuyển đi thật **gây khó chịu**.

It's upsetting to see so much plastic in the ocean.

Thật **gây khó chịu** khi thấy quá nhiều nhựa ngoài biển.

Losing my keys was really upsetting.

Làm mất chìa khóa thực sự rất **gây khó chịu**.

Try not to let mean comments be too upsetting.

Cố gắng đừng để những lời bình luận ác ý quá **gây khó chịu** với bạn.