“upsetting” in Indonesian
Definition
Gây cho ai đó cảm giác buồn, lo lắng hoặc bối rối về mặt cảm xúc. Thường dùng trong các tình huống, tin tức hoặc sự kiện làm tổn thương tinh thần.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng để nói tới phản ứng cảm xúc mạnh; dùng trong cụm như 'một trải nghiệm upsetting', không dùng cho cảm giác khó chịu thể chất.
Examples
It was upsetting to hear about the accident.
Nghe về tai nạn thật sự rất **làm buồn**.
The movie has some upsetting scenes.
Bộ phim có một số cảnh **làm buồn**.
She found it upsetting when her friend moved away.
Cô ấy thấy buồn khi bạn chuyển đi, thật sự rất **làm buồn**.
It's upsetting to see so much plastic in the ocean.
Nhìn thấy quá nhiều nhựa ngoài đại dương thật **làm buồn**.
Losing my keys was really upsetting.
Làm mất chìa khóa thực sự rất **làm buồn**.
Try not to let mean comments be too upsetting.
Đừng để những bình luận ác ý làm bạn quá **làm buồn**.