upsets” in Vietnamese

làm buồnlàm lo lắngchiến thắng bất ngờ (thể thao)

Definition

Gây cho ai đó cảm thấy buồn, lo lắng hoặc tức giận. Trong thể thao, chỉ những chiến thắng bất ngờ của đội yếu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Upsets' dùng cho ngôi thứ ba số ít ở hiện tại ('anh ấy làm tôi buồn'). Ở thể thao, là danh từ chỉ các chiến thắng bất ngờ ('những trận upset').

Examples

Bad news upsets her easily.

Tin xấu dễ dàng **làm buồn** cô ấy.

Loud music upsets the baby.

Âm nhạc to **làm buồn** em bé.

Spicy food sometimes upsets my stomach.

Đồ ăn cay đôi khi **làm lo lắng** dạ dày của tôi.

It really upsets me when people are rude.

Tôi thực sự **buồn** khi mọi người thô lỗ.

That team often upsets stronger opponents.

Đội đó thường xuyên **giành chiến thắng bất ngờ** trước đối thủ mạnh.

All these schedule changes really upset the players.

Tất cả những thay đổi lịch trình này thực sự **làm buồn** các cầu thủ.