upset” in Vietnamese

buồn bãlo lắngchiến thắng bất ngờ (thể thao)

Definition

Diễn tả cảm giác buồn, lo lắng hoặc tức giận. Ngoài ra, dùng để nói về chiến thắng bất ngờ, nhất là trong thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ‘buồn bã’, ‘lo lắng’ khi cảm xúc không quá mạnh. Thường gặp trong các cụm như 'feel upset','get upset about','an upset (thể thao)'; chú ý văn cảnh khi dùng.

Examples

She was upset after losing her favorite toy.

Cô ấy rất **buồn bã** sau khi làm mất món đồ chơi yêu thích.

Try not to get upset about small things.

Cố gắng đừng **buồn bã** vì những chuyện nhỏ nhặt.

There was a big upset in the soccer game last night.

Đã có một **chiến thắng bất ngờ** lớn trong trận bóng đá tối qua.

Don’t let it upset you so much. Things will get better.

Đừng để nó làm bạn **buồn bã** quá nhiều. Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.

The underdog team’s win was a real upset.

Chiến thắng của đội yếu hơn thực sự là một **chiến thắng bất ngờ**.

I'm really upset with how things turned out.

Tôi thật sự **buồn bã** về cách mọi chuyện diễn ra.