ups” in Vietnamese

thăng trầm (phần 'thăng')tăng lên (động từ)

Definition

Những thời điểm tốt đẹp hoặc khoảnh khắc thành công trong cuộc sống, thường dùng trong cụm 'thăng trầm'. Cũng có thể dùng để chỉ hành động tăng lên.

Usage Notes (Vietnamese)

'ups and downs' dùng để nói về những lúc thăng trầm trong cuộc sống. Dạng động từ như 'upped the price' nghĩa là tăng lên; 'upped and left' dùng khi ai đó rời đi đột ngột.

Examples

Marriage is full of ups and downs — the key is how you weather the storms together.

Hôn nhân đầy những **thăng** trầm — quan trọng là cùng nhau vượt qua sóng gió.

After years of ups and downs in the industry, she finally landed her dream role.

Sau bao năm **thăng** trầm trong ngành, cuối cùng cô ấy cũng có được vai diễn mơ ước.

Life has its ups and downs.

Cuộc sống có những **thăng** trầm.

The company upped its prices by 10 percent.

Công ty đã **tăng** giá lên 10%.

We've had our ups and downs, but our friendship is still strong.

Chúng tôi từng trải qua nhiều **thăng** trầm, nhưng tình bạn vẫn bền vững.

One morning he just upped and left without telling anyone where he was going.

Một buổi sáng, anh ấy **bỏ đi** mà không nói với ai.