upriver” in Vietnamese

ngược dòng

Definition

Theo hướng về phía đầu nguồn của sông, hoặc nằm gần nguồn của sông.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho sông/ngòi, chỉ hướng về đầu nguồn, đối lập với 'downriver'. Đôi khi dùng ẩn dụ nhưng hiếm gặp ngoài bối cảnh thiên nhiên.

Examples

The boat is going upriver to the village.

Chiếc thuyền đang đi **ngược dòng** về làng.

Fishermen travel upriver every morning.

Ngư dân đi **ngược dòng** mỗi sáng.

They built a dam upriver from the city.

Họ đã xây một con đập **ngược dòng** so với thành phố.

You have to paddle hard to make it upriver against the current.

Bạn phải chèo mạnh để đi **ngược dòng** chống lại dòng chảy.

Many birds migrate upriver in the spring.

Nhiều loài chim di cư **ngược dòng** vào mùa xuân.

Pollution upriver can affect the water quality here.

Ô nhiễm **ngược dòng** có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước ở đây.