upright” in Vietnamese

thẳng đứngngay thẳng

Definition

Ở trạng thái đứng thẳng hoặc đặt theo chiều thẳng đứng. Cũng dùng để chỉ người trung thực, ngay thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tư thế ('stand upright'), vị trí ('upright piano'), hay nhân cách ('an upright person'). Không nhầm lẫn với 'right' (đúng).

Examples

Please keep your back upright during the exercise.

Xin hãy giữ lưng **thẳng đứng** khi tập luyện.

He has always tried to live an upright life.

Anh ấy luôn cố gắng sống một cuộc đời **ngay thẳng**.

The cat sat perfectly upright on the ledge, watching birds.

Con mèo ngồi **thẳng đứng** trên gờ cửa, nhìn chằm chằm vào những con chim.

He stood upright in front of the class.

Anh ấy đứng **thẳng đứng** trước lớp.

The vase must stay upright or it will fall over.

Bình hoa phải được giữ **thẳng đứng** nếu không sẽ đổ.

She is known as an upright judge.

Cô ấy nổi tiếng là một vị thẩm phán **ngay thẳng**.