“upper” in Vietnamese
Definition
Chỉ vị trí cao hơn, phần trên cùng của một vật, cơ thể, toà nhà hoặc khu vực. Thường dùng để chỉ phần phía trên so với phần còn lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như một tính từ: 'tầng trên', 'ngăn kéo trên', 'góc trên cùng'. Hay gặp trong mô tả hoặc nhãn, trong hội thoại thường dùng 'trên' hoặc 'lầu trên' tùy ngữ cảnh.
Examples
The upper shelf is too high for me.
Kệ **trên** quá cao đối với tôi.
He hurt his upper arm during the game.
Anh ấy bị đau **phần trên** của cánh tay trong lúc chơi.
Our classroom is on the upper floor.
Lớp học của chúng tôi ở **tầng trên**.
Click the upper right corner of the screen.
Nhấn vào góc phải **trên** của màn hình.
Most of the damage was in the upper part of the house.
Phần lớn hư hại xảy ra ở **phần trên** của ngôi nhà.
She keeps her important files in the upper drawer.
Cô ấy để những tệp quan trọng trong **ngăn kéo trên**.