“upholstery” in Vietnamese
Definition
Phần vải, đệm và lò xo bọc bên ngoài các loại đồ nội thất như ghế, sofa hoặc ghế xe hơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong kỹ thuật hoặc chuyên môn về nội thất, như 'bọc ghế da', 'thay bọc ghế'. Không dùng cho quần áo.
Examples
The upholstery on this chair is very soft.
**Bọc ghế** trên chiếc ghế này rất mềm.
Our car needs new upholstery.
Xe của chúng tôi cần **bọc ghế** mới.
He works at an upholstery shop.
Anh ấy làm việc ở tiệm **bọc ghế**.
The cat scratched up the upholstery on the new couch.
Con mèo đã cào rách **bọc ghế** trên chiếc ghế sofa mới.
We're thinking about changing the upholstery to something more colorful.
Chúng tôi đang nghĩ đến việc thay **bọc ghế** thành màu sắc hơn.
Even after cleaning, the old upholstery still smells musty.
Dù đã làm sạch, **bọc ghế** cũ vẫn còn mùi ẩm mốc.