uphold” in Vietnamese

duy trìủng hộ

Definition

Hỗ trợ, bảo vệ hoặc duy trì điều gì đó, đặc biệt là một luật, nguyên tắc hoặc quyết định, và đảm bảo nó tiếp tục được chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản trang trọng. Đi đôi với 'law', 'principle', 'justice', 'rights'. Diễn tả sự ủng hộ tích cực, không chỉ đồng ý. Hay gặp trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức.

Examples

We must uphold the law at all times.

Chúng ta phải luôn **duy trì** pháp luật.

The judge will uphold the decision.

Thẩm phán sẽ **giữ nguyên** quyết định đó.

It is important to uphold traditions.

Việc **giữ gìn** truyền thống là rất quan trọng.

He fought hard to uphold his family's honor.

Anh ấy đã cố gắng hết sức để **giữ gìn** danh dự gia đình mình.

As teachers, we must uphold high standards for our students.

Là giáo viên, chúng ta cần **duy trì** tiêu chuẩn cao cho học sinh.

The organization promises to uphold human rights everywhere.

Tổ chức cam kết **bảo vệ** quyền con người ở mọi nơi.