update” in Vietnamese

cập nhật

Definition

Làm cho điều gì đó trở nên mới hơn bằng cách bổ sung hoặc thay đổi thông tin; cũng chỉ thông tin mới hoặc hành động đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Update' vừa dùng như động từ vừa là danh từ. Hay xuất hiện trong công nghệ, kinh doanh, tin tức. Thường gặp với cụm 'cập nhật phần mềm', 'cập nhật tin tức', 'cập nhật hồ sơ'. Không nên nhầm với 'nâng cấp' (upgrade) vì 'nâng cấp' thường thêm tính năng mới.

Examples

I got a software update last night.

Tối qua tôi nhận được một **cập nhật** phần mềm.

Can you update me on the project?

Bạn có thể **cập nhật** thông tin dự án cho tôi không?

There’s a new security update available—don’t forget to install it.

Có một **cập nhật** bảo mật mới—đừng quên cài đặt nhé.

I’ll update you as soon as I hear anything.

Tôi sẽ **cập nhật** cho bạn ngay khi có tin.

My phone keeps asking me to update, but I’m ignoring it for now.

Điện thoại của tôi cứ đòi **cập nhật**, nhưng tôi tạm thời bỏ qua.

Please update your address if you have moved.

Nếu bạn đã chuyển nhà, vui lòng **cập nhật** địa chỉ của bạn.