“upbringing” in Vietnamese
Definition
Cách cha mẹ hoặc người chăm sóc nuôi dạy trẻ, bao gồm các giá trị, thói quen và phép lịch sự học được từ gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng như danh từ; thường gặp trong cụm như 'sự nuôi dưỡng nghiêm khắc', 'sự nuôi dưỡng tốt'. Chủ yếu nói về thời thơ ấu và tuổi thiếu niên, không phải giáo dục ở trường.
Examples
Her upbringing taught her to be polite.
**Sự nuôi dưỡng** của cô ấy đã dạy cô ấy cách lịch sự.
He had a strict upbringing.
Anh ấy có một **sự nuôi dưỡng** nghiêm khắc.
Your upbringing influences your future.
**Sự nuôi dưỡng** ảnh hưởng đến tương lai của bạn.
Despite his tough upbringing, he became very successful.
Mặc dù có **sự nuôi dưỡng** khắc nghiệt, anh ấy vẫn rất thành công.
We often talk about our different upbringings at work.
Chúng tôi thường nói về **sự nuôi dưỡng** khác nhau của mình ở nơi làm việc.
Her open-mindedness comes from a very international upbringing.
Tư duy cởi mở của cô ấy đến từ một **sự nuôi dưỡng** rất quốc tế.