“unsuspecting” in Vietnamese
Definition
Không biết trước nguy hiểm hoặc không nghi ngờ về điều gì xấu có thể xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho người bị lừa, nạn nhân hoặc người gặp nguy hiểm bất ngờ, không nên dùng cho người chỉ thiếu thông tin.
Examples
Scammers often look for unsuspecting people online.
Những kẻ lừa đảo thường tìm kiếm người **không ngờ** trên mạng.
The unsuspecting tourists were tricked by con artists.
Những du khách **không ngờ** đã bị kẻ lừa đảo lừa gạt.
An unsuspecting child can fall for a simple trick.
Một đứa trẻ **không nghi ngờ** có thể bị lừa bởi một mẹo đơn giản.
The thief targeted unsuspecting shoppers in the market.
Tên trộm đã nhắm vào những người mua sắm **không ngờ** ở chợ.
He gave the unsuspecting man a fake ticket.
Anh ấy đã đưa vé giả cho người đàn ông **không nghi ngờ** đó.
The magician amazed his unsuspecting audience with a surprise ending.
Ảo thuật gia khiến khán giả **không ngờ** bất ngờ với kết thúc đầy bất ngờ.