“unsure” in Vietnamese
Definition
Không chắc chắn về điều gì đó hoặc thiếu tự tin khi đưa ra quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này nhẹ nhàng hơn 'không chắc chắn' hoặc 'nghi ngờ', thường diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ chưa quyết định. Hay dùng: 'unsure about', 'feel unsure'.
Examples
She looked unsure, so I offered to help.
Cô ấy trông có vẻ **không chắc chắn**, vì vậy tôi đã đề nghị giúp đỡ.
I am unsure of the answer.
Tôi **không chắc chắn** về câu trả lời.
She felt unsure about her new job.
Cô ấy cảm thấy **không chắc chắn** về công việc mới của mình.
Whenever I'm unsure, I ask for advice.
Bất cứ khi nào tôi **không chắc chắn**, tôi sẽ hỏi ý kiến.
He was unsure which bus to take.
Anh ấy **không chắc chắn** nên đi xe buýt nào.
I'm still unsure whether I should go to the party.
Tôi vẫn **không chắc chắn** có nên đến bữa tiệc không.