“unsafe” in Vietnamese
không an toàn
Definition
Chỉ tình trạng không được bảo vệ, có thể gây hại hoặc nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho nơi chốn, hành động hoặc vật liệu có nguy cơ gây hại về thể chất, tinh thần hoặc kỹ thuật số. Không dùng thay cho 'bất hợp pháp'.
Examples
This water is unsafe to drink.
Nước này **không an toàn** để uống.
The building is old and unsafe.
Tòa nhà này cũ và **không an toàn**.
It's unsafe to cross the street here.
Băng qua đường ở đây **không an toàn**.
My parents say the neighborhood is unsafe at night.
Bố mẹ tôi nói khu này ban đêm rất **không an toàn**.
I feel unsafe walking alone after dark.
Tôi cảm thấy **không an toàn** khi đi bộ một mình sau khi trời tối.
If your password is easy to guess, your account is unsafe.
Nếu mật khẩu dễ đoán, tài khoản của bạn sẽ **không an toàn**.