“unpredictable” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó thay đổi bất ngờ hoặc hành động theo cách không ai đoán trước được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thời tiết, tâm trạng, sự kiện có kết quả khó lường ('unpredictable weather', 'unpredictable results'). Không dùng cho thứ luôn ngẫu nhiên.
Examples
He’s fun to be around, but he can be a bit unpredictable sometimes.
Ở cạnh anh ấy rất vui, nhưng đôi khi anh ấy cũng hơi **khó lường**.
The weather here is very unpredictable.
Thời tiết ở đây rất **khó lường**.
Her mood is often unpredictable.
Tâm trạng của cô ấy thường rất **khó lường**.
The ending of that movie was unpredictable.
Kết thúc của bộ phim đó thật **không thể đoán trước**.
The stock market is highly unpredictable these days.
Thị trường chứng khoán dạo này cực kỳ **khó lường**.
Life is full of unpredictable moments.
Cuộc sống đầy những khoảnh khắc **khó lường**.