unpacked” in Vietnamese

đã dỡ rađã giải thích (đã phân tích)

Definition

Lấy đồ ra khỏi vali, hộp hoặc kiện hàng; cũng có nghĩa là giải thích hoặc phân tích một vấn đề một cách chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi vừa đi du lịch, chuyển nhà hoặc vừa mở gói đồ. Cũng có thể dùng nghĩa bóng là giải thích chi tiết (ví dụ: 'She unpacked her argument'). Thường đi với 'have' hoặc 'was/were'.

Examples

He unpacked the gifts from the bag.

Anh ấy đã **lấy ra** các món quà từ túi.

By the time you arrived, I had already unpacked everything.

Khi bạn đến thì tôi đã **dỡ ra** hết mọi thứ rồi.

She unpacked her feelings during the conversation.

Cô ấy đã **giải bày** cảm xúc của mình trong cuộc trò chuyện.

His ideas were thoroughly unpacked in the meeting.

Ý tưởng của anh ấy đã được **phân tích** kỹ lưỡng trong cuộc họp.

She unpacked her suitcase after the trip.

Cô ấy đã **dỡ ra** vali sau chuyến đi.

We unpacked all the boxes in our new house.

Chúng tôi đã **dỡ ra** tất cả các thùng trong nhà mới.