unorthodox” in Vietnamese

không chính thốngphi truyền thốngkhác thường

Definition

Chỉ ý tưởng, phương pháp hoặc cách hành xử không đi theo lối mòn hay truyền thống, khác biệt và độc đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với những từ như 'phương pháp', 'cách tiếp cận', hoặc 'quan điểm'. Mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, hàm ý sự sáng tạo; không dùng để mô tả vật thể.

Examples

People thought her unorthodox views were risky, but she proved them wrong.

Mọi người nghĩ quan điểm **không chính thống** của cô ấy là liều lĩnh, nhưng cô đã chứng minh mọi người nhầm.

His unorthodox teaching style makes class interesting.

Phong cách giảng dạy **không chính thống** của thầy khiến lớp học thú vị hơn.

The chef used an unorthodox method to prepare the dish.

Đầu bếp đã dùng một phương pháp **không chính thống** để chế biến món ăn.

Her unorthodox ideas surprised everyone at the meeting.

Những ý tưởng **không chính thống** của cô ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp bất ngờ.

He has an unorthodox approach to solving problems, but it works.

Anh ấy có cách tiếp cận **không chính thống** để giải quyết vấn đề, nhưng nó hiệu quả.

Sometimes, being a bit unorthodox is exactly what you need to succeed.

Đôi khi, cần một chút **không chính thống** để thành công.