“unknown” in Vietnamese
Definition
Điều mà chưa được biết đến hoặc chưa xác định. Dùng cho người, vật, nơi chốn, nguyên nhân hoặc sự việc chưa rõ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ như 'unknown person', 'unknown cause' hoặc sau động từ: 'The result is still unknown'. Không nên nhầm với 'strange' (lạ) hoặc 'unfamiliar' (không quen thuộc); 'unknown' chỉ đơn giản là chưa biết.
Examples
The cause of the fire is still unknown.
Nguyên nhân của vụ cháy vẫn còn **chưa biết**.
The name of the man is unknown.
Tên của người đàn ông đó vẫn **chưa biết**.
They walked into an unknown city.
Họ đã bước vào một thành phố **không xác định**.
At that point, the future was completely unknown.
Tại thời điểm đó, tương lai hoàn toàn **chưa biết**.
She prefers traveling to places that feel a little unknown.
Cô ấy thích đi du lịch tới những nơi cảm thấy có chút **chưa biết**.
An unknown number kept calling me last night.
Tối qua, một số điện thoại **không xác định** liên tục gọi cho tôi.