university” in Vietnamese

đại học

Definition

Đại học là nơi cung cấp giáo dục bậc cao, nơi sinh viên học tập để lấy bằng sau khi tốt nghiệp phổ thông. Từ này cũng chỉ không gian hoặc cộng đồng của trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Việt dùng 'đại học' chỉ bậc học sau trung học phổ thông. Các cụm như 'học đại học', 'sinh viên đại học', 'đại học công lập/tư thục' đều phổ biến.

Examples

My sister goes to university in Madrid.

Chị tôi học **đại học** ở Madrid.

He wants to study medicine at university.

Anh ấy muốn học ngành y tại **đại học**.

This university has a big library.

**Đại học** này có một thư viện rất lớn.

I met some of my closest friends at university.

Tôi đã gặp một số người bạn thân nhất của mình ở **đại học**.

She dropped out of university and started her own business.

Cô ấy bỏ **đại học** và tự mở kinh doanh riêng.

University fees keep going up every year.

Học phí **đại học** tăng lên mỗi năm.