“universal” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó 'phổ quát' nghĩa là áp dụng cho mọi người, tồn tại ở khắp nơi hoặc được chấp nhận trong mọi trường hợp. Từ này được dùng cho ý tưởng, cảm xúc, quy tắc hoặc sản phẩm dùng được trong nhiều hoàn cảnh khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, học thuật và đời sống hằng ngày. Dùng nhiều trong các cụm như 'universal truth', 'universal appeal', v.v. Phải chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng về 'cho mọi người' hay 'mọi trường hợp'.
Examples
That awkward feeling after saying the wrong thing is pretty universal.
Cảm giác lúng túng khi nói sai điều gì đó khá là **phổ quát**.
We were hoping for a universal solution, but every team needed something different.
Chúng tôi hy vọng có một giải pháp **phổ quát**, nhưng mỗi nhóm lại cần thứ khác nhau.
The movie's theme of family gave it universal appeal.
Chủ đề gia đình đã mang lại sức hấp dẫn **phổ quát** cho bộ phim.
Music is a universal language.
Âm nhạc là một ngôn ngữ **phổ quát**.
The need for sleep is universal.
Nhu cầu ngủ là **phổ quát**.
This charger is universal and works in many countries.
Bộ sạc này là **universal** và dùng được ở nhiều nước.