unity” in Vietnamese

đoàn kếtthống nhất

Definition

Trạng thái mọi người hoặc các nhóm cùng hợp tác, đồng lòng như một. Thường diễn tả sự hòa hợp và gắn kết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng theo hướng trang trọng, tích cực, thường cho đội nhóm, quốc gia, phong trào. Dùng với: 'national unity', 'show unity', 'call for unity'. Không áp dụng cho vật thể.

Examples

The country celebrated its unity.

Đất nước đã kỷ niệm **sự đoàn kết** của mình.

They worked in complete unity.

Họ đã làm việc với **sự đoàn kết** tuyệt đối.

If we lose our unity, we won't reach our goal.

Nếu mất đi **sự đoàn kết**, chúng ta sẽ không đạt được mục tiêu.

The speech inspired a sense of unity among the people.

Bài phát biểu đã khơi dậy cảm giác **đoàn kết** trong người dân.

After the crisis, there was more unity in the community than ever before.

Sau khủng hoảng, trong cộng đồng có nhiều **đoàn kết** hơn bao giờ hết.

Unity is important for a strong team.

**Đoàn kết** rất quan trọng đối với một đội mạnh.