“unit” in Vietnamese
Definition
Đơn vị là một phần hoàn chỉnh thuộc về một nhóm, hệ thống, hoặc khóa học lớn hơn. Nó cũng có thể chỉ một lượng chuẩn để đo lường hoặc một phần riêng trong sách hoặc lớp học.
Usage Notes (Vietnamese)
'Unit' thường gặp trong giáo dục ('Unit 3'), đo lường ('đơn vị năng lượng'), và bất động sản ('căn hộ', 'kho lưu trữ'). Nghĩa cụ thể sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Examples
This book has ten units.
Cuốn sách này có mười **đơn vị**.
We are studying Unit 4 today.
Hôm nay chúng ta học **đơn vị** 4.
Sugar gives the body energy, measured in units.
Đường cung cấp năng lượng cho cơ thể, được đo bằng **đơn vị**.
The teacher said the next unit will be easier than this one.
Thầy giáo nói **đơn vị** tiếp theo sẽ dễ hơn bài này.
How many units do we need to finish before the test?
Chúng ta cần hoàn thành bao nhiêu **đơn vị** nữa trước khi thi?
This apartment building has twelve units.
Tòa nhà căn hộ này có mười hai **đơn vị**.