“unique” in Vietnamese
Definition
Chỉ có một, không giống với bất kỳ cái nào khác, hoặc rất đặc biệt, nổi bật so với mọi thứ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong giao tiếp: 'cơ hội độc nhất', 'phong cách độc đáo', 'đặc trưng chỉ có ở...'. Không cần dùng 'rất độc nhất', nhưng trong nói chuyện có thể gặp.
Examples
What makes this place unique is the mix of old and new.
Điều làm nơi này trở nên **độc đáo** là sự kết hợp giữa cũ và mới.
It's a unique opportunity, so don't overthink it.
Đây là một cơ hội **độc nhất**, đừng suy nghĩ quá nhiều.
Each snowflake has a unique shape.
Mỗi bông tuyết có hình dạng **độc nhất**.
This village is unique to this region.
Ngôi làng này **độc nhất** ở vùng này.
She has a unique way of speaking.
Cô ấy có một cách nói chuyện **độc đáo**.
Honestly, that's what makes her unique.
Thật lòng, đó là điều làm cô ấy trở nên **độc đáo**.