union” in Vietnamese

liên minhsự kết hợpcông đoàn

Definition

Khi nhiều người, nhóm hoặc vật được kết nối lại với nhau. Ngoài ra, từ này còn chỉ tổ chức bảo vệ quyền lợi người lao động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Liên minh' dùng khi nói về quốc gia hay nhóm; 'công đoàn' dùng cho tổ chức lao động. Các cụm như 'gia nhập công đoàn' thường gặp.

Examples

The union of the two groups made the project stronger.

**Liên minh** của hai nhóm đã làm cho dự án mạnh hơn.

My mother joined a teachers' union last year.

Năm ngoái mẹ tôi đã gia nhập **công đoàn giáo viên**.

The workers asked the union for help.

Các công nhân đã nhờ **công đoàn** giúp đỡ.

After months of debate, the two parties finally agreed to a union.

Sau nhiều tháng tranh luận, hai đảng cuối cùng đã đồng ý với **liên minh**.

The union is pushing for better pay and safer conditions.

**Công đoàn** đang thúc đẩy mức lương cao hơn và điều kiện an toàn hơn.

He's thinking about joining the union, but he still has questions.

Anh ấy đang suy nghĩ về việc gia nhập **công đoàn**, nhưng vẫn còn nhiều băn khoăn.