unicorns” in Vietnamese

kỳ lân

Definition

Kỳ lân là động vật tưởng tượng, thường được vẽ như ngựa có một sừng trên trán. Chúng xuất hiện trong thần thoại, cổ tích và thường tượng trưng cho điều hiếm có hoặc kỳ diệu.

Usage Notes (Vietnamese)

"Kỳ lân" thường dùng trong ngữ cảnh thần thoại, truyện cổ tích hoặc để chỉ điều gì đó rất hiếm gặp (như "công ty kỳ lân"). Thường xuất hiện ở dạng số nhiều khi nói về đồ chơi, phim hoạt hình, hay biểu tượng của trí tưởng tượng và sự độc đáo.

Examples

Some toys look like unicorns with colorful horns.

Một số đồ chơi trông giống **kỳ lân** với sừng đầy màu sắc.

People say unicorns represent hope and magic.

Mọi người nói rằng **kỳ lân** tượng trưng cho hy vọng và phép màu.

Tech companies worth billions are sometimes called unicorns.

Các công ty công nghệ trị giá hàng tỷ đô la đôi khi được gọi là **kỳ lân**.

My little sister draws unicorns on everything she owns.

Em gái tôi vẽ **kỳ lân** lên tất cả những gì cô ấy sở hữu.

Many children love stories about unicorns.

Nhiều trẻ em thích những câu chuyện về **kỳ lân**.

There are no real unicorns in the world.

Không có **kỳ lân** thật ngoài đời.