“unhappy” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy buồn, không hài lòng hoặc thất vọng về điều gì đó hoặc một tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với 'với' hoặc 'về' (ví dụ: 'unhappy with the result', 'unhappy about the decision'). Không chỉ mang nghĩa buồn mà còn có thể chỉ sự không hài lòng.
Examples
She looks unhappy today.
Hôm nay cô ấy trông có vẻ **không hạnh phúc**.
He was unhappy with his test score.
Anh ấy đã **không hài lòng** với điểm kiểm tra của mình.
I'm unhappy about how they handled the problem.
Tôi **không hài lòng** về cách họ giải quyết vấn đề.
If you're unhappy at work, maybe it's time for a change.
Nếu bạn **không hạnh phúc** ở nơi làm việc, có lẽ đã đến lúc thay đổi.
The child became unhappy when the toy broke.
Đứa trẻ trở nên **không hạnh phúc** khi đồ chơi bị hỏng.
They had been unhappy in their marriage for years.
Họ đã **không hạnh phúc** trong hôn nhân suốt nhiều năm.