“unfamiliar” in Vietnamese
Definition
Là cái gì đó bạn không biết, chưa từng thấy hoặc chưa từng trải nghiệm trước đây.
Usage Notes (Vietnamese)
'Unfamiliar' thường dùng cho sự vật, địa điểm hoặc con người bạn chưa gặp hay chưa biết. Hay dùng với 'to' (unfamiliar to me), 'with' (unfamiliar with computers). Không giống 'strange' (nghĩa là lạ: kỳ lạ, khác thường).
Examples
This word is unfamiliar to me.
Từ này **không quen thuộc** với tôi.
She felt unfamiliar in the new city.
Cô ấy cảm thấy **lạ** ở thành phố mới.
Many foods here are unfamiliar to tourists.
Nhiều món ăn ở đây **không quen thuộc** với du khách.
He quickly got lost in the unfamiliar streets.
Anh ấy nhanh chóng bị lạc trên những con phố **lạ**.
That sound was completely unfamiliar to everyone in the room.
Âm thanh đó hoàn toàn **lạ** với mọi người trong phòng.
If you're unfamiliar with the software, there's a tutorial you can watch.
Nếu bạn **không quen thuộc** với phần mềm này, bạn có thể xem hướng dẫn.