“unethical” in Vietnamese
Definition
Diễn tả hành động hoặc cách cư xử trái với các nguyên tắc đạo đức hay tiêu chuẩn nghề nghiệp đã được chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
'phi đạo đức' thường dùng trong văn cảnh trang trọng như kinh doanh, luật, y khoa, học thuật. Hay gặp ở các cụm như 'hành vi phi đạo đức', 'quyết định phi đạo đức'. Đừng nhầm lẫn với 'bất hợp pháp' (illegal); có thể phi đạo đức mà không phạm luật.
Examples
It is unethical to lie to customers.
Nói dối khách hàng là **phi đạo đức**.
Some people think it's unethical for companies to test products on animals.
Một số người cho rằng việc các công ty thử nghiệm sản phẩm trên động vật là **phi đạo đức**.
Even if it’s not illegal, many would call that policy unethical.
Dù không bất hợp pháp, nhiều người vẫn cho rằng chính sách đó là **phi đạo đức**.
She refused to work for a company with unethical business practices.
Cô ấy từ chối làm việc cho công ty có các hoạt động kinh doanh **phi đạo đức**.
Stealing someone's idea is unethical.
Ăn cắp ý tưởng của người khác là **phi đạo đức**.
Cheating on an exam is considered unethical.
Gian lận trong kỳ thi được xem là **phi đạo đức**.