undressed” in Vietnamese

cởi quần áotrần truồng

Definition

Không mặc quần áo; đã cởi hết hoặc một phần quần áo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm tính từ hoặc phân từ. Cụm từ phổ biến: 'get undressed' (cởi đồ). Thường là trung tính, nhưng có thể nhạy cảm tuỳ ngữ cảnh. Không nhầm với 'naked' nghĩa là không mặc gì hoàn toàn.

Examples

He felt cold when he was undressed.

Anh ấy cảm thấy lạnh khi **cởi quần áo**.

The doctor asked her to get undressed for the exam.

Bác sĩ yêu cầu cô ấy **cởi quần áo** để khám.

The baby was undressed before his bath.

Em bé được **cởi quần áo** trước khi tắm.

I realized I was half undressed when the doorbell rang.

Tôi nhận ra mình mới **cởi nửa quần áo** khi chuông cửa vang lên.

Please wait until I'm undressed before coming in.

Làm ơn đợi tôi **cởi quần áo** rồi hãy vào.

She laughed when she saw the dog undressed in a tiny sweater.

Cô ấy cười khi thấy chú chó **không có quần áo** trong chiếc áo len bé xíu.