undoubtedly” in Vietnamese

chắc chắnkhông nghi ngờ gì

Definition

Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là chắc chắn, không có nghi ngờ gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chắc chắn' thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng. Thường đặt đầu câu hoặc nhấn mạnh ý chắc chắn.

Examples

This is undoubtedly the best solution.

Đây **chắc chắn** là giải pháp tốt nhất.

He is undoubtedly a talented musician.

Anh ấy **chắc chắn** là một nhạc sĩ tài năng.

Undoubtedly, this event will be remembered for years.

**Chắc chắn**, sự kiện này sẽ được nhớ đến nhiều năm sau.

She will undoubtedly win the race.

Cô ấy **chắc chắn** sẽ thắng cuộc đua.

She is undoubtedly facing a tough decision, but she'll handle it.

Cô ấy **chắc chắn** đang đối mặt với một quyết định khó, nhưng cô ấy sẽ vượt qua.

There will undoubtedly be more challenges ahead.

Sẽ **chắc chắn** còn nhiều thử thách phía trước.