undo” in Vietnamese

hoàn táctháo ra (nút/thắt)

Definition

Đưa một hành động hoặc thay đổi quay trở lại trạng thái trước đó. Cũng dùng khi mở nút hoặc tháo gỡ thứ gì đã buộc lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Trên máy tính, thường dùng để quay lại thao tác vừa làm ('Undo changes'). Dùng tự nhiên cho cởi nút áo/phá gỡ. Không giống 'delete' nghĩa là xóa.

Examples

She tried to undo the knot.

Cô ấy cố gắng **tháo** nút thắt đó.

Just hit Ctrl+Z to undo your changes.

Chỉ cần nhấn Ctrl+Z để **hoàn tác** những thay đổi.

Some mistakes are hard to undo.

Một số sai lầm rất khó để **hoàn tác**.

He wanted to undo what he had said in anger.

Anh ấy muốn **rút lại** những gì mình đã nói trong lúc tức giận.

You can undo your last step.

Bạn có thể **hoàn tác** bước vừa rồi.

I can undo my shirt buttons.

Tôi có thể **cởi** nút áo sơ mi của mình.