“underworld” in Vietnamese
Definition
‘Thế giới ngầm’ là môi trường tội phạm, hoặc trong thần thoại và tôn giáo là nơi linh hồn đến sau khi chết.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Thế giới ngầm’ dùng khi nhắc đến tội phạm; ‘âm phủ’ dùng trong thần thoại, tôn giáo. Cần chú ý đến ngữ cảnh khi dịch.
Examples
The police investigated the underworld of the city.
Cảnh sát đã điều tra **thế giới ngầm** của thành phố.
In Greek myths, Hades rules the underworld.
Trong thần thoại Hy Lạp, Hades cai trị **âm phủ**.
Legends say souls travel to the underworld after death.
Truyền thuyết kể rằng linh hồn sẽ đến **âm phủ** sau khi chết.
He has friends in the underworld, so he always knows what's happening.
Anh ta có bạn trong **thế giới ngầm**, nên luôn biết chuyện gì đang xảy ra.
After the deal with the underworld, things changed for him.
Sau thỏa thuận với **thế giới ngầm**, mọi thứ đã thay đổi với anh ấy.
Stories about the underworld always fascinate movie audiences.
Những câu chuyện về **thế giới ngầm** luôn thu hút khán giả phim ảnh.