“undertaker” in Vietnamese
Definition
Người có nghề nghiệp tổ chức đám tang, chuẩn bị thi thể và lo việc mai táng hoặc hoả táng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng và hơi cổ, ngày nay thường sẽ dùng 'người tổ chức tang lễ'. Chỉ dùng cho người chịu trách nhiệm, không phải người đi đám tang.
Examples
The town’s only undertaker knows every family here.
**Nhà tang lễ** duy nhất của thị trấn biết tất cả các gia đình ở đây.
The undertaker prepared the body for the funeral.
**Nhà tang lễ** đã chuẩn bị thi thể cho đám tang.
The family called the undertaker after their loss.
Gia đình đã gọi **nhà tang lễ** sau khi có người mất.
You can always trust a good undertaker to support families during tough times.
Bạn luôn có thể tin tưởng một **nhà tang lễ** tốt sẽ hỗ trợ gia đình vào lúc khó khăn.
The undertaker arranged the flowers in the chapel.
**Nhà tang lễ** đã sắp xếp hoa trong nhà lễ tang.
After my uncle passed away, the undertaker handled everything smoothly.
Sau khi chú tôi mất, **nhà tang lễ** đã lo hết mọi việc rất chu đáo.