“undertake” in Vietnamese
Definition
Nhận trách nhiệm hoặc bắt đầu làm một việc quan trọng, khó khăn hoặc đòi hỏi nỗ lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng như kinh doanh hoặc pháp lý. Hay đi với 'dự án', 'nhiệm vụ', 'trách nhiệm'. Không dùng để chỉ hành động cầm nắm.
Examples
We are ready to undertake new challenges.
Chúng tôi sẵn sàng **đảm nhận** những thử thách mới.
The company will undertake a complete review of its policies.
Công ty sẽ **đảm nhận** việc rà soát lại toàn bộ chính sách của mình.
He decided to undertake the difficult mission alone.
Anh ấy quyết định **đảm nhận** nhiệm vụ khó khăn đó một mình.
She's planning to undertake a master's degree abroad next year.
Cô ấy dự định **theo học** thạc sĩ ở nước ngoài vào năm sau.
We can only undertake the project if we get more funding.
Chúng tôi chỉ có thể **đảm nhận** dự án nếu được cấp thêm kinh phí.
He never undertakes anything unless he's sure he can finish it.
Anh ấy không bao giờ **nhận làm** việc gì trừ khi chắc chắn có thể hoàn thành.