understands” in Vietnamese

hiểu

Definition

Biết rõ ý nghĩa, lý do của điều gì đó hoặc cảm nhận được cảm xúc của ai đó. Dùng cho ngôn ngữ, ý tưởng, hướng dẫn hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi sau bởi danh từ, mệnh đề hoặc từ để hỏi: 'understand the problem', 'understand that...'. Nghĩa mạnh hơn 'nghe' hoặc 'biết', thể hiện sự thấu hiểu. Trong hội thoại, 'I understand' còn thể hiện sự đồng cảm.

Examples

She understands the lesson now.

Bây giờ cô ấy **hiểu** bài học.

He understands Spanish very well.

Anh ấy **hiểu** tiếng Tây Ban Nha rất tốt.

My dog understands simple commands.

Chó của tôi **hiểu** các lệnh đơn giản.

I think she understands what you're trying to say.

Tôi nghĩ cô ấy **hiểu** ý bạn muốn nói gì.

Finally, someone understands how frustrating this is.

Cuối cùng cũng có người **hiểu** cảm giác bực bội này.

Don't worry, he understands where you're coming from.

Đừng lo, anh ấy **hiểu** bạn xuất phát từ đâu.