understandable” in Vietnamese

dễ hiểuhợp lý (trường hợp)

Definition

Điều gì đó dễ hiểu hoặc hợp lý với hoàn cảnh. Cũng dùng cho cảm xúc hoặc hành động phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng lẫn thân mật. Hay đi với 'lý do', 'phản ứng',... để thể hiện sự cảm thông.

Examples

His accent is understandable.

Giọng của anh ấy rất **dễ hiểu**.

It is understandable to feel nervous before an exam.

Cảm thấy lo lắng trước kỳ thi là điều **dễ hiểu**.

Her explanation was clear and understandable.

Lời giải thích của cô ấy rõ ràng và **dễ hiểu**.

Missing the train was understandable given the traffic this morning.

Bỏ lỡ chuyến tàu là điều **hợp lý** với tình hình giao thông sáng nay.

His reaction was totally understandable after what happened.

Phản ứng của anh ấy sau chuyện đó là hoàn toàn **hợp lý**.

It’s understandable if you need some time alone right now.

Nếu bây giờ bạn cần thời gian ở một mình thì điều đó rất **hợp lý**.