understand” in Vietnamese

hiểu

Definition

Nhận biết rõ ý nghĩa hoặc nội dung của điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cả trang trọng và thân mật, đi kèm cụm như 'hiểu hoàn toàn', 'khó hiểu', 'hiểu ý'. Khác với 'biết', chỉ sự nhận thức đơn thuần.

Examples

I think I understand what you’re trying to say.

Tôi nghĩ tôi **hiểu** điều bạn đang cố nói.

If you don’t understand, just ask me again.

Nếu bạn **không hiểu**, cứ hỏi tôi lại nhé.

She doesn’t really understand how hard this job is.

Cô ấy thực sự chưa **hiểu** công việc này khó thế nào.

I understand your question.

Tôi **hiểu** câu hỏi của bạn.

Do you understand the instructions?

Bạn có **hiểu** hướng dẫn không?

She doesn’t understand the problem yet.

Cô ấy vẫn chưa **hiểu** vấn đề.