underpants” in Vietnamese

quần lót

Definition

Quần lót là loại quần mặc sát da, bên trong quần áo thường ngày, để che phần dưới cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Quần lót’ dùng cho cả nam và nữ. Đối với nữ cũng có thể nói ‘quần chip’ hoặc ‘quần nhỏ’ trong một số trường hợp.

Examples

Please put your underpants in the laundry basket.

Vui lòng bỏ **quần lót** vào giỏ đồ giặt.

I can't believe I wore my underpants inside out all day.

Tôi không tin là mình đã mặc ngược **quần lót** suốt cả ngày.

Kids sometimes run around in just their underpants at home.

Trẻ con đôi khi chỉ chạy loanh quanh trong **quần lót** ở nhà.

Don't forget an extra pair of underpants when you travel.

Đừng quên mang thêm một chiếc **quần lót** khi đi du lịch.

I bought new underpants yesterday.

Hôm qua tôi đã mua **quần lót** mới.

He forgot to pack his underpants for the trip.

Anh ấy quên gói **quần lót** cho chuyến đi.