“undefeated” in Vietnamese
Definition
Chưa từng thua trong một cuộc thi, cuộc đấu hoặc trận chiến; chưa từng bị đánh bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao hoặc thi đấu để miêu tả cá nhân hoặc đội chưa từng thua. Trang trọng và mang ý tích cực. Đôi khi dùng ẩn dụ cho người luôn vượt qua thử thách. Đừng nhầm với 'invincible' (bất khả chiến bại).
Examples
The team remained undefeated all season.
Đội đã giữ vững thành tích **bất bại** suốt mùa giải.
He is still undefeated after ten matches.
Anh ấy vẫn **bất bại** sau mười trận đấu.
The champion retired undefeated.
Nhà vô địch đã giải nghệ với thành tích **bất bại**.
They fought hard to keep their undefeated record.
Họ đã chiến đấu hết mình để giữ chuỗi **bất bại** của mình.
Even after her injury, she stayed undefeated.
Ngay cả sau chấn thương, cô ấy vẫn **bất bại**.
His spirit was always undefeated, no matter what happened.
Tinh thần của anh ấy luôn **bất bại**, dù có chuyện gì xảy ra.