uncovered” in Vietnamese

được phát hiệnkhông che phủ

Definition

Chỉ việc một thứ đã được phát hiện ra sau khi bị ẩn giấu, hoặc một vật không được che phủ hay bảo vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ chỉ việc 'phát hiện', đặc biệt dùng cho điều gì đó bí mật hoặc bị che giấu trước đó. Tính từ dùng cho vật không đậy, bảo vệ. Thường thấy trong báo chí ('khui ra bê bối') hoặc bảo hiểm ('không được chi trả').

Examples

As they dug deeper, they uncovered layer after layer of history buried under the sand.

Càng đào sâu, họ càng **phát hiện** nhiều lớp lịch sử bị chôn vùi dưới cát.

The medical expense turned out to be uncovered by her insurance, leaving her with a huge bill.

Chi phí y tế này hóa ra **không được bảo hiểm chi trả**, khiến cô ấy nhận hóa đơn rất lớn.

Archaeologists uncovered ancient ruins beneath the city.

Các nhà khảo cổ đã **phát hiện** tàn tích cổ đại dưới thành phố.

The investigation uncovered evidence of corruption.

Cuộc điều tra đã **phát hiện** bằng chứng tham nhũng.

Don't leave food uncovered on the counter overnight.

Đừng để thức ăn **không che phủ** trên bàn qua đêm.

The journalist uncovered a massive fraud scheme that had gone undetected for years.

Nhà báo đã **vạch trần** một vụ lừa đảo lớn bị che giấu suốt nhiều năm.