uncover” in Vietnamese

phát hiệnkhám phámở ra

Definition

Gỡ bỏ vật che phủ khỏi cái gì đó, hoặc phát hiện ra điều gì mới hay bị ẩn giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (mở nắp) và nghĩa bóng (tìm ra sự thật). Thường đi kèm với 'uncover the truth', 'uncover evidence'. Trang trọng hơn 'find out'.

Examples

Please uncover the pot before serving the soup.

Vui lòng **mở nắp** nồi trước khi múc súp.

The archaeologists uncovered an ancient temple.

Các nhà khảo cổ đã **phát hiện** một ngôi đền cổ.

Can you help me uncover the answers to these questions?

Bạn có thể giúp tôi **tìm ra** đáp án cho những câu hỏi này không?

Journalists worked hard to uncover the corruption scandal.

Các phóng viên đã cố gắng hết sức để **phơi bày** vụ bê bối tham nhũng.

After hours of searching, they finally uncovered the secret passage.

Sau nhiều giờ tìm kiếm, cuối cùng họ đã **khám phá ra** lối đi bí mật.

I want to uncover what really happened that night.

Tôi muốn **tìm hiểu** thực sự chuyện gì đã xảy ra tối hôm đó.