uncontrollable” in Vietnamese

không kiểm soát được

Definition

Không thể kiểm soát hoặc ngăn chặn được. Thường dùng cho cảm xúc, hành động hoặc những thứ không dừng lại được.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với cảm xúc, phản ứng như 'uncontrollable laughter', 'uncontrollable anger'. Không dùng cho máy móc hỏng hoặc không vận hành.

Examples

Sometimes she feels an uncontrollable urge to cry.

Đôi khi cô ấy cảm thấy một thôi thúc **không kiểm soát được** muốn khóc.

His anger was so uncontrollable that nobody dared talk to him.

Cơn giận của anh ấy **không kiểm soát được** đến mức không ai dám nói chuyện với anh.

After the joke, the room exploded in uncontrollable laughter.

Sau câu đùa, cả phòng bùng nổ tiếng cười **không kiểm soát được**.

My dog's excitement is completely uncontrollable when I get home.

Khi tôi về nhà, sự phấn khích của chó tôi hoàn toàn **không kiểm soát được**.

He had uncontrollable laughter in class.

Anh ấy đã cười **không kiểm soát được** trong lớp.

The fire became uncontrollable.

Ngọn lửa trở nên **không kiểm soát được**.