uncertainty” in Vietnamese

sự không chắc chắnsự bất định

Definition

Tình trạng không biết chắc điều gì sẽ xảy ra hoặc cảm thấy nghi ngờ về một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong kinh doanh, khoa học và cuộc sống hàng ngày. Hay đi cùng 'about', 'over', hoặc 'regarding' (vd: 'uncertainty about the future'). Áp dụng cho tình huống, cảm xúc, hoặc điều kiện.

Examples

There is a lot of uncertainty about the weather tomorrow.

Có rất nhiều **sự không chắc chắn** về thời tiết ngày mai.

Uncertainty can make people nervous.

**Sự không chắc chắn** có thể khiến mọi người lo lắng.

The uncertainty over travel rules makes planning difficult.

**Sự không chắc chắn** về các quy định đi lại khiến việc lên kế hoạch trở nên khó khăn.

His voice was full of uncertainty when he answered.

Giọng anh ấy đầy **sự không chắc chắn** khi trả lời.

He felt uncertainty before starting his new job.

Anh ấy cảm thấy **sự bất định** trước khi bắt đầu công việc mới.

We're living through a time of great uncertainty.

Chúng ta đang sống trong thời kỳ **bất định** lớn.