“uncertain” in Vietnamese
Definition
Không chắc hoặc không biết; cảm thấy nghi hoặc hoặc không thể quyết định về điều gì đó. Có thể miêu tả cả tình huống và cảm xúc cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Uncertain' mang tính trang trọng, thường dùng cho sự thật ('The result is uncertain'), cảm xúc ('She is uncertain about her future') hoặc tình huống chung. Thường gặp trong các cụm như 'uncertain future', 'uncertain outcome', 'be uncertain about'. Đừng nhầm với 'unsure' (riêng tư hơn).
Examples
I feel uncertain about my decision.
Tôi cảm thấy **không chắc chắn** về quyết định của mình.
The weather forecast is uncertain for tomorrow.
Dự báo thời tiết ngày mai **không chắc chắn**.
His future plans remain uncertain.
Kế hoạch tương lai của anh ấy vẫn **không chắc chắn**.
We're still uncertain if the meeting will happen.
Chúng tôi vẫn **không chắc chắn** buổi họp có diễn ra hay không.
John sounded uncertain when he answered the question.
John nghe có vẻ **không chắc chắn** khi trả lời câu hỏi.
With all these changes, the outcome is really uncertain.
Với tất cả những thay đổi này, kết quả thực sự **không chắc chắn**.